Chuyển đến nội dung

裤子

kù zi 4–5

quần dài

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán裤 · 子
  • 2âm tiếtkù zi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.765

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 裤kù12 nétHSK 3phồn thể 褲
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那是我的裤子。

    Đó là quần của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我想买几条裤子。

    Tôi muốn mua vài chiếc quần.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我买了两条裤子。

    Wǒ mǎi le liǎng tiáo kù zi

    Tôi đã mua hai chiếc quần.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这些裤子多少钱?

    Zhè xiē kù zi duō shao qián

    Quần này giá bao nhiêu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 裤子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi