Chuyển đến nội dung

西南

xī nán 1–2

Tây nam

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán西 · 南
  • 2âm tiếtxī nán
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.237

Từ loại: s,f,ns

Các chữ Hán trong từ

  • 西xī6 nétHSK 1
  • 南nán9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 四川在中国的西南。

    Tứ Xuyên nằm ở phía tây nam Trung Quốc.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 西南. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi