Chuyển đến nội dung

讨厌

tǎo yàn 3–4

to dislike; to loathe; disagreeable; troublesome; annoying

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán讨 · 厌
  • 2âm tiếttǎo yàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.401

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 讨tǎo5 nétHSK 2phồn thể 討
  • 厌yàn6 nétHSK 4phồn thể 厭

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 讨厌. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi