Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tao”
24 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 24những từ bắt đầu bằng "tao"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 15
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 讨论tǎo lùnHSK 2
bàn luận
- 讨厌tǎo yànHSK 5
to dislike; to loathe; disagreeable; troublesome; annoying
Tất cả 24 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 套 | tào | q,v,g | bộ; bao; mặc vào; cái vỏ | |
| 2 | 逃 | táo | v,vn | to escape; to run away; to flee nguồn tiếng anh | |
| 3 | 淘汰 | táo tài | v,vn | to wash out; (fig.) to cull; to weed out; to eliminate; to die out; to phase out nguồn tiếng anh | |
| 4 | 讨 | tǎo | v | to invite; to provoke; to demand or ask for; to send armed forces to suppress; to denounce or condemn; to marry (a woman); to discuss or study nguồn tiếng anh | |
| 5 | 逃避 | táo bì | v,vn | to escape; to evade; to avoid; to shirk nguồn tiếng anh | |
| 6 | 逃跑 | táo pǎo | v | to flee from sth; to run away; to escape nguồn tiếng anh | |
| 7 | 掏 | tāo | v | to fish out (from pocket); to scoop nguồn tiếng anh | |
| 8 | 桃 | táo | n | peach nguồn tiếng anh | |
| 9 | 逃走 | táo zǒu | v | to escape; to flee; to run away nguồn tiếng anh | |
| 10 | 淘 | táo | v | to wash; to clean out; to cleanse; to eliminate; to dredge nguồn tiếng anh | |
| 11 | 陶瓷 | táo cí | n | pottery and porcelain; ceramics nguồn tiếng anh | |
| 12 | 讨好 | tǎo hǎo | v | to get the desired outcome; to win favor by fawning on sb; to curry favor with; a fruitful outcome to reward one's labor nguồn tiếng anh | |
| 13 | 逃亡 | táo wáng | v | to flee; flight (from danger); fugitive nguồn tiếng anh | |
| 14 | 逃生 | táo shēng | v | to flee for one's life nguồn tiếng anh | |
| 15 | 掏钱 | tāo qián | v | to pay; to spend money; to fork out nguồn tiếng anh | |
| 16 | 套餐 | tào cān | n | set meal; (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 讨价还价 | tǎo jià huán jià | v | to haggle over price; to bargain nguồn tiếng anh | |
| 18 | 陶醉 | táo zuì | v | to be infatuated with; to be drunk with; to be enchanted with; to revel in nguồn tiếng anh | |
| 19 | 淘气 | táo qì | a | naughty; mischievous nguồn tiếng anh | |
| 20 | 桃花 | táo huā | n | peach blossom; (fig.) love affair nguồn tiếng anh | |
| 21 | 滔滔不绝 | tāo tāo bù jué | v | unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen nguồn tiếng anh | |
| 22 | 桃树 | táo shù | n | peach tree nguồn tiếng anh | |
| 23 | 陶冶 | táo yě | v | lit. to fire pots and smelt metal; fig. to educate nguồn tiếng anh | |
| 24 | 讨人喜欢 | tǎo rén xǐ huan | to attract people's affection; charming; delightful nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.