Chuyển đến nội dung

说话

shuō huà 1–4

nói chuyện

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán说 · 话
  • 2âm tiếtshuō huà
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 880

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 说shuō9 nétHSK 1phồn thể 說
  • 话huà8 nétHSK 1phồn thể 話

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他很喜欢说话,也很喜欢笑。

    Anh ấy thích nói và cười.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 车上不能吃东西,也不能大声说话。

    Bạn không được phép ăn uống hoặc nói chuyện ồn ào trong xe.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 它说话。

    Tā shuō huà

    Nó nói.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我想说话

    Wǒ xiǎng shuō huà

    Tôi muốn nói chuyện

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她不说话。

    Tā bù shuō huà

    Cô ấy không nói.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 说话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi