Chuyển đến nội dung

小说

xiǎo shuō 3–1

cuốn tiểu thuyết; viễn tưởng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán小 · 说
  • 2âm tiếtxiǎo shuō
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.624

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 小xiǎo3 nétHSK 1
  • 说shuō9 nétHSK 1phồn thể 說

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我爱看小说。

    Tôi thích đọc tiểu thuyết.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我在读短篇小说。

    Tôi đang đọc truyện ngắn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 小说. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi