Chuyển đến nội dung

请进

qǐng jìn 3–4

mời vào

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán请 · 进
  • 2âm tiếtqǐng jìn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 21.213

Các chữ Hán trong từ

  • 请qǐng10 nétHSK 1phồn thể 請
  • 进jìn7 nétHSK 1phồn thể 進

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请进!

    Xin mời vào!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请进来!

    Xin mời vào!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 请进. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi