输入
shū rù 1–4
đi vào; đầu vào
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán输 · 入
- 2âm tiếtshū rù
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.724
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
如果我用简体中文输入“什么”,我希望找到的结果里也有“甚麼”。
Nếu tôi gõ "cái gì" bằng tiếng Trung giản thể, tôi hy vọng tìm thấy kết quả cũng có "cái gì" trong đó.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 输入. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 进入jìn rùHSK 2
đi vào; đi vào
- 收入shōu rùHSK 2
thu nhập; thu nhập
- 入口rù kǒuHSK 2
cổng vào; nhập khẩu