入口
rù kǒu 4–3
cổng vào; nhập khẩu
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán入 · 口
- 2âm tiếtrù kǒu
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.927
Từ loại: n,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
没有其他入口了。
Không có lối vào khác.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
他站在入口的边上。
Anh đứng ở rìa lối vào.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 入口. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 进入jìn rùHSK 2
đi vào; đi vào
- 出口chū kǒuHSK 2
lối thoát; xuất khẩu
- 收入shōu rùHSK 2
thu nhập; thu nhập
- 门口mén kǒuHSK 1
ô cửa; cổng
- 人口rén kǒuHSK 2
dân số; tổng dân số