Chuyển đến nội dung

配合

pèi hé 4–2

hợp tác; thích hợp; theo đúng quy định

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán配 · 合
  • 2âm tiếtpèi hé
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.349

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 配pèi10 nétHSK 3
  • 合hé6 nétHSK 2phồn thể 閤

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想让你配合。

    Tôi muốn bạn hợp tác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请不要在上面写字,感谢您的配合。

    Vui lòng không viết lên đó, cảm ơn sự hợp tác của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 配合. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi