Chuyển đến nội dung

难看

nán kàn 2–4

Xấu; khó coi

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán难 · 看
  • 2âm tiếtnán kàn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.156

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 难nán10 nétHSK 1phồn thể 難
  • 看kàn9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 赤膊上街太难看。

    Không mặc áo ra đường thì quá xấu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 难看. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi