Chuyển đến nội dung

风格

fēng gé 1–2

style

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán风 · 格
  • 2âm tiếtfēng gé
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.644

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 风fēng4 nétHSK 1phồn thể 風
  • 格gé10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi