Chuyển đến nội dung

下午

xià wǔ 4–3

buổi chiều

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán下 · 午
  • 2âm tiếtxià wǔ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 782

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 下xià3 nétHSK 1
  • 午wǔ4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 下午五点我回家。

    Tôi về nhà lúc năm giờ chiều.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 今天下午,我和妈妈去商店。

    Chiều nay tôi và mẹ đi chợ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 下午好。

    Xià wǔ hǎo

    Chào buổi chiều.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 下午我不在家。

    Xià wǔ wǒ bù zài jiā

    Buổi chiều tôi không có ở nhà.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下午. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi