下周
xià zhōu 4–1
tuần tới
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán下 · 周
- 2âm tiếtxià zhōu
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
下周是我朋友的生日。
Tuần tới là sinh nhật bạn tôi.
下周一开学。
Xià zhōu yī kāi xué
Thứ Hai tuần sau sẽ khai giảng.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下周. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 下午xià wǔHSK 1
buổi chiều
- 留下liú xiàHSK 2
ở lại; rời khỏi
- 周末zhōu mòHSK 2
ngày cuối tuần
- 以下yǐ xiàHSK 2
sau đây; bên dưới cái này
- 放下fàng xiàHSK 2
đặt; thấp hơn; giải phóng
- 下次xià cìHSK 1
lần sau
- 上周shàng zhōuHSK 2
tuần trước
- 接下来jiē xià láiHSK 2
Kế tiếp; hơn nữa
- 下班xià bānHSK 1
hoàn thành công việc; đi làm về
- 周年zhōu niánHSK 2
dịp kỉ niệm; hàng năm
- 坐下zuò xiaHSK 1
ngồi xuống
- 楼下lóu xiàHSK 1
tầng dưới