Chuyển đến nội dung

全体

quán tǐ 2–3

tất cả; tổng thể

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán全 · 体
  • 2âm tiếtquán tǐ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.036

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 全quán6 nétHSK 2
  • 体tǐ7 nétHSK 1phồn thể 體

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 全体负责就是无责。

    Mọi người đều có trách nhiệm và không có trách nhiệm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 全体. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi