Chuyển đến nội dung

全国

quán guó 2–2

trên khắp đất nước

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán全 · 国
  • 2âm tiếtquán guó
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.228

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 全quán6 nétHSK 2
  • 国guó8 nétHSK 1phồn thể 國

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 全国各地都有这种小吃。

    Món ăn nhẹ này có thể được tìm thấy trên khắp đất nước.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 全国. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi