Chuyển đến nội dung

创作

chuàng zuò 4–4

tạo nên; công việc

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán创 · 作
  • 2âm tiếtchuàng zuò
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.475

Từ loại: v,vn,n

Các chữ Hán trong từ

  • 创chuàng6 nétHSK 3phồn thể 創
  • 作zuò7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆三年前创作了那首歌。

    Tom đã viết bài hát đó ba năm trước.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 创作. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi