Chuyển đến nội dung

创新

chuàng xīn 4–1

sự đổi mới; đổi mới

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán创 · 新
  • 2âm tiếtchuàng xīn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.749

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 创chuàng6 nétHSK 3phồn thể 創
  • 新xīn13 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是个创新的解法。

    Zhè shì gè chuàng xīn de jiě fǎ

    Đây là một giải pháp sáng tạo.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 创新. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi