Chuyển đến nội dung

到达

dào dá 4–2

đến; với tới

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán到 · 达
  • 2âm tiếtdào dá
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.131

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 到dào8 nétHSK 1
  • 达dá7 nétHSK 3phồn thể 達

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我走之后他到达了。

    Anh ấy đến sau khi tôi rời đi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们什么时候到达?

    Chúng ta sẽ đến lúc mấy giờ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 到达. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi