Chuyển đến nội dung

千万

qiān wàn 1–4

mười triệu; một số tiền rất lớn; thực sự chắc chắn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán千 · 万
  • 2âm tiếtqiān wàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.708

Từ loại: m,t

Các chữ Hán trong từ

  • 千qiān3 nétHSK 2phồn thể 韆
  • 万wàn3 nétHSK 2phồn thể 萬

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 千万别误会我的意思。

    Đừng hiểu lầm tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 千万不要!

    Không bao giờ!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 千万. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi