Chuyển đến nội dung

句子

jù zi 4–5

câu

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán句 · 子
  • 2âm tiếtjù zi
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.428

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 句jù5 nétHSK 2
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是一个句子。

    Đây là một câu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的句子在哪里?

    Câu nói của tôi đâu rồi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 句子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi