Chuyển đến nội dung

好奇

hào qí 4–2

tò mò; muốn biết

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán好 · 奇
  • 2âm tiếthào qí
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.798

Từ loại: a,v,an

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 奇qí8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我很好奇。

    Tôi tò mò.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不好奇。

    Tôi không tò mò.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他对什么都感好奇。

    Tā duì shén me dōu gǎn hào qí

    Anh ấy tò mò về mọi thứ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好奇. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi