宣布
xuān bù 1–4
thông báo; tình trạng
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán宣 · 布
- 2âm tiếtxuān bù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.467
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
学校宣布下周举行运动会。
Nhà trường thông báo rằng đại hội thể thao sẽ được tổ chức vào tuần tới.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.