Chuyển đến nội dung

将来

jiāng lái 1–2

tương lai; Sau đó

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán将 · 来
  • 2âm tiếtjiāng lái
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.601

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 将jiāng10 nétHSK 3phồn thể 將
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我不在乎将来。

    Tôi không quan tâm đến tương lai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请你将来注意点。

    Xin hãy chú ý trong tương lai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 将来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi