Chuyển đến nội dung

工业

gōng yè 1–4

ngành công nghiệp

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán工 · 业
  • 2âm tiếtgōng yè
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.316

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 工gōng3 nétHSK 1
  • 业yè5 nétHSK 2phồn thể 業

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 许多人在工业城市工作。

    Nhiều người làm việc ở các thành phố công nghiệp.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们今天所认识的工业在那个时代不存在。

    Ngành công nghiệp như chúng ta biết ngày nay chưa tồn tại vào thời điểm đó.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 工业. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi