Chuyển đến nội dung

市长

shì zhǎng 4–3

thị trưởng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán市 · 长
  • 2âm tiếtshì zhǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.369

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 市shì5 nétHSK 2
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他认识市长。

    Anh ấy biết thị trưởng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他被选为市长。

    Ông được bầu làm thị trưởng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 市长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi