Chuyển đến nội dung

超市

chāo shì 1–4

siêu thị; siêu thị

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán超 · 市
  • 2âm tiếtchāo shì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.427

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 超chāo12 nétHSK 2
  • 市shì5 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 去了超市。

    Đã đi siêu thị.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 超市出兑。

    Thu hồi siêu thị.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 超市. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi