Chuyển đến nội dung

总结

zǒng jié 3–2

tóm tắt; Phần kết luận

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán总 · 结
  • 2âm tiếtzǒng jié
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.753

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 总zǒng9 nétHSK 3phồn thể 總
  • 结jié9 nétHSK 2phồn thể 結

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你总结一下。

    Bạn tóm tắt lại nhé.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 总结. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi