报纸
bào zhǐ 4–3
báo; tờ báo
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán报 · 纸
- 2âm tiếtbào zhǐ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.232
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不看报纸。
Tôi không đọc báo.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我不太看报纸。
Tôi không đọc báo nhiều.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
去拿一下报纸。
Qù ná yī xià bào zhǐ
Đi lấy báo đi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 报纸. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 报名bào míngHSK 2
đăng ký
- 日报rì bàoHSK 2
báo hàng ngày