Chuyển đến nội dung

无法

wú fǎ 2–3

unable; incapable

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán无 · 法
  • 2âm tiếtwú fǎ
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 482

Từ loại: v,d

Các chữ Hán trong từ

  • 无wú4 nétHSK 4phồn thể 無
  • 法fǎ8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 无法. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi