日期
rì qī 4–1
ngày
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán日 · 期
- 2âm tiếtrì qī
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.928
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
签合约之前,一定要把每一条条款看明白,尤其是交房日期。
Trước khi ký hợp đồng, hãy nhớ đọc rõ ràng từng điều khoản, đặc biệt là ngày giao hàng.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 日期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 日子rì ziHSK 2
ngày; ngày
- 生日shēng rìHSK 1
sinh nhật
- 星期xīng qīHSK 1
Chủ nhật; ngày trong tuần
- 节日jié rìHSK 2
ngày lễ; lễ hội
- 假期jià qīHSK 2
kỳ nghỉ; ngày nghỉ
- 学期xué qīHSK 2
học kỳ
- 星期天xīng qī tiānHSK 1
Chủ nhật