Chuyển đến nội dung

时尚

shí shàng 2–4

fashion; fad; fashionable

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán时 · 尚
  • 2âm tiếtshí shàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.741

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時
  • 尚shàng8 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 时尚. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi