Chuyển đến nội dung

有意思

yǒu yì si 3–4–5

thú vị; đáng hứng thú

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán有 · 意 · 思
  • 3âm tiếtyǒu yì si
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.983

Từ loại: l

Các chữ Hán trong từ

  • 有yǒu6 nétHSK 1
  • 意yì13 nétHSK 2
  • 思sī9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有意思. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi