Chuyển đến nội dung

我的新工作

My new job

HSK 3 · 48 từ · 100% trong mức

Tốc độ

。

Tôi đã nhận được công việc mới cách đây một tháng.

,。

Công ty mới không xa nhà; đi bộ mười phút là đến.

,。

Các đồng nghiệp thân thiện và công việc thú vị.

,。

Mặc dù đôi khi rất bận rộn nhưng tôi rất thích ở đây.

。

Tôi hy vọng tôi có thể làm tốt hơn và tốt hơn.

Những từ trong đoạn văn này

Tất cả 32 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.

  • 一yīHSK 1một
  • 个gèHSK 1lượng từ chung
  • 以前yǐ qiánHSK 2trước đó; trước đây
  • 我wǒHSK 1tôi; của tôi
  • 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
  • 新xīnHSK 1mới
  • 工作gōng zuòHSK 1Công việc; công việc
  • 公司gōng sīHSK 2công ty
  • 家jiāHSK 1nhà; gia đình
  • 不bùHSK 1KHÔNG
  • 走路zǒu lùHSK 1đi bộ; đi bộ
  • 十分shí fēnHSK 2rất
  • 钟zhōngHSK 1Giờ; chuông
  • 到dàoHSK 1cho đến khi
  • 同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp; đồng nghiệp làm việc
  • 们menHSK 1hậu tố số nhiều cho đại từ hoặc người
  • 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
  • 很hěnHSK 1rất
  • 友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện; thân thiện
  • 也yěHSK 1Cũng
  • 有意思yǒu yì siHSK 2thú vị; đáng hứng thú
  • 虽然suī ránHSK 2mặc dù; mặc dù
  • 有时候yǒu shí houHSK 1Thỉnh thoảng
  • 忙mángHSK 1Bận
  • 但是dàn shìHSK 2nhưng; tuy nhiên
  • 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
  • 这里zhè lǐHSK 1đây
  • 希望xī wàngHSK 3hy vọng; mong
  • 自己zì jǐHSK 2bản thân
  • 得déHSK 1được; phải; trợ từ bổ ngữ
  • 越来越yuè lái yuèHSK 2càng nhiều
  • 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được

Các chữ Hán trong đoạn văn này

Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.

Tiếp tục đi