Chuyển đến nội dung

毛病

máo bìng 2–4

vấn đề; tàn tật; bệnh

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán毛 · 病
  • 2âm tiếtmáo bìng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.966

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 毛máo4 nétHSK 1
  • 病bìng10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我挑不出他的毛病。

    Tôi không thể tìm thấy lỗi với anh ta.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的腿有什么毛病?

    Chân tôi bị sao vậy?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 毛病. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi