洗澡
xǐ zǎo 3–3 → 2–3
tắm
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán洗 · 澡
- 2âm tiếtxǐ zǎo
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.512
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
每天早上我带它出去散步,晚上给它洗澡。
Tôi dắt nó đi dạo vào mỗi buổi sáng và tắm cho nó vào buổi tối.
我可不可以早上洗澡?
Wǒ kě bu kě yǐ zǎo shang xǐ zǎo
Tôi có thể tắm vào buổi sáng được không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 洗澡. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1
nhà vệ sinh; WC; nhà vệ sinh
- 洗衣机xǐ yī jīHSK 2
máy giặt