Chuyển đến nội dung

班长

bān zhǎng 1–3

lớp trưởng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán班 · 长
  • 2âm tiếtbān zhǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.622

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 班bān10 nétHSK 1
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 班长今天很忙。

    Màn hình hôm nay rất bận.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 班长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi