Chuyển đến nội dung

院长

yuàn zhǎng 4–3

trưởng khoa; giám đốc; người đứng đầu tổ chức

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán院 · 长
  • 2âm tiếtyuàn zhǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.239

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 院yuàn9 nétHSK 1
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 院长今天在学校。

    Hôm nay hiệu trưởng có mặt ở trường.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 院长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi