英文
yīng wén 1–2
Tiếng Anh
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán英 · 文
- 2âm tiếtyīng wén
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.197
Từ loại: nz
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我教英文。
Tôi dạy tiếng Anh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
用英文回答。
Trả lời bằng tiếng Anh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 英文. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 英语yīng yǔHSK 2
Tiếng Anh
- 中文zhōng wénHSK 1
tiếng Trung; chữ Hán
- 作文zuò wénHSK 2
viết tiểu luận; sáng tác (bài luận của học sinh)