Chuyển đến nội dung

衬衣

chèn yī 4–1

áo sơ mi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán衬 · 衣
  • 2âm tiếtchèn yī
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.289

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 衬chèn8 nétHSK 3phồn thể 襯
  • 衣yī6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 衬衣是干净的。

    Chiếc áo sạch sẽ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 衬衣. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi