Chuyển đến nội dung

计算

jì suàn 4–4

đếm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán计 · 算
  • 2âm tiếtjì suàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.980

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 计jì4 nétHSK 2phồn thể 計
  • 算suàn14 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他计算费用。

    Anh ta tính toán chi phí.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 桌上的计算器是我的。

    Máy tính trên bàn là của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 计算. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi