Chuyển đến nội dung

访问

fǎng wèn 3–4

thăm nom; thăm nom; phỏng vấn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán访 · 问
  • 2âm tiếtfǎng wèn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.182

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 访fǎng6 nétHSK 3phồn thể 訪
  • 问wèn6 nétHSK 1phồn thể 問

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们访问了当地的一所学校。

    Chúng tôi đến thăm một trường học địa phương.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 访问. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi