词典
cí diǎn 2–3
từ điển
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán词 · 典
- 2âm tiếtcí diǎn
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 18.663
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我有词典。
Tôi có một cuốn từ điển.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这词典不好。
Từ điển này không tốt.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 词典. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 词语cí yǔHSK 2
nói; thuật ngữ; sự biểu lộ
- 字典zì diǎnHSK 2
từ điển ký tự; từ điển
- 生词shēng cíHSK 2
từ mới (trong sách giáo khoa); những từ không quen thuộc hoặc chưa được học