近期
jìn qī 4–1
sớm; gần đây
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán近 · 期
- 2âm tiếtjìn qī
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.658
Từ loại: t
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
近期天气变化很大。
Thời tiết gần đây đã thay đổi rất nhiều.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 近期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 最近zuì jìnHSK 2
gần đây; mới nhất
- 星期xīng qīHSK 1
Chủ nhật; ngày trong tuần
- 日期rì qīHSK 1
ngày
- 假期jià qīHSK 2
kỳ nghỉ; ngày nghỉ
- 学期xué qīHSK 2
học kỳ
- 星期天xīng qī tiānHSK 1
Chủ nhật