Chuyển đến nội dung

针对

zhēn duì 1–4

to target; to focus on; to be aimed at or against; in response to

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán针 · 对
  • 2âm tiếtzhēn duì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.899

Từ loại: p,v

Các chữ Hán trong từ

  • 针zhēn7 nétHSK 4phồn thể 針
  • 对duì5 nétHSK 1phồn thể 對

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 针对. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi