Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zhen”
42 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzhen. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 42những từ bắt đầu bằng "zhen"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu zh · cuối cùng en · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 23
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 16
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 真正zhēn zhèngHSK 2
thực sự; nguyên bản; thực tế
- 真的zhēn deHSK 1
Chính xác; Thật sự
- 真实zhēn shíHSK 3
thực tế; Chính xác; nguyên bản
- 针对zhēn duìHSK 4
to target; to focus on; to be aimed at or against; in response to
Tất cả 42 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 真 | zhēn | d,a,g | thật; thực sự; chân thật | |
| 2 | 镇 | zhèn | n | to press down; to calm; to subdue; to suppress; to guard; garrison; small town; to cool or chill (food or drinks) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 真相 | zhēn xiàng | n | the truth about sth; the actual facts nguồn tiếng anh | |
| 4 | 真心 | zhēn xīn | d,n | sincere; heartfelt nguồn tiếng anh | |
| 5 | 针 | zhēn | n,q | needle; pin; injection; stitch nguồn tiếng anh | |
| 6 | 诊断 | zhěn duàn | v,vn | to diagnose nguồn tiếng anh | |
| 7 | 珍惜 | zhēn xī | v,vn | to treasure; to value; to cherish nguồn tiếng anh | |
| 8 | 阵 | zhèn | g,qt | disposition of troops; wave; spate; burst; spell; short period of time; classifier for events or states of short duration nguồn tiếng anh | |
| 9 | 震惊 | zhèn jīng | v,vn | to shock; to astonish nguồn tiếng anh | |
| 10 | 真诚 | zhēn chéng | a,ad,an | sincere; genuine; true nguồn tiếng anh | |
| 11 | 震撼 | zhèn hàn | v,vn | to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shock nguồn tiếng anh | |
| 12 | 珍贵 | zhēn guì | a | precious nguồn tiếng anh | |
| 13 | 真理 | zhēn lǐ | n | truth nguồn tiếng anh | |
| 14 | 震 | zhèn | v,g | to shake; to vibrate; to jolt; to quake; excited; shocked; one of the Eight Trigrams 卦, symbolizing thunder; ☳ nguồn tiếng anh | |
| 15 | 枕头 | zhěn tou | n | pillow nguồn tiếng anh | |
| 16 | 诊所 | zhěn suǒ | n | clinic nguồn tiếng anh | |
| 17 | 珍珠 | zhēn zhū | n | pearl nguồn tiếng anh | |
| 18 | 震动 | zhèn dòng | vn,v | to shake; to vibrate; to strongly affect; shock; vibration nguồn tiếng anh | |
| 19 | 侦探 | zhēn tàn | n,vn | detective; to do detective work nguồn tiếng anh | |
| 20 | 侦察 | zhēn chá | v,vn | to investigate a crime; to scout; to reconnoiter; reconnaissance; detection; a scout nguồn tiếng anh | |
| 21 | 阵地 | zhèn dì | n | (military) position; front nguồn tiếng anh | |
| 22 | 镇定 | zhèn dìng | a,vn | calm; unperturbed; cool nguồn tiếng anh | |
| 23 | 阵营 | zhèn yíng | n | group of people; camp; faction; sides in a dispute nguồn tiếng anh | |
| 24 | 振奋 | zhèn fèn | v,vn | to stir oneself up; to raise one's spirits; to inspire nguồn tiếng anh | |
| 25 | 真情 | zhēn qíng | n | real situation; the truth nguồn tiếng anh | |
| 26 | 阵容 | zhèn róng | n | troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 振作 | zhèn zuò | v | to bestir oneself; to pull oneself together; to cheer up; to uplift; to stimulate nguồn tiếng anh | |
| 28 | 镇静 | zhèn jìng | a,an | calm; cool nguồn tiếng anh | |
| 29 | 振动 | zhèn dòng | vn,v | to vibrate; to shake; vibration nguồn tiếng anh | |
| 30 | 真空 | zhēn kōng | n | vacuum nguồn tiếng anh | |
| 31 | 镇压 | zhèn yā | v,vn | suppression; repression; to suppress; to put down; to quell nguồn tiếng anh | |
| 32 | 珍藏 | zhēn cáng | v,n | a collection of rare and valuable items; to collect (such items) nguồn tiếng anh | |
| 33 | 针灸 | zhēn jiǔ | n | acupuncture and moxibustion; to give or have acupuncture and moxibustion nguồn tiếng anh | |
| 34 | 真挚 | zhēn zhì | a | sincere; sincerity nguồn tiếng anh | |
| 35 | 真是的 | zhēn shi de | Really! (interj. of annoyance or frustration) nguồn tiếng anh | ||
| 36 | 真假 | zhēn jiǎ | n | genuine or fake; true or false nguồn tiếng anh | |
| 37 | 针锋相对 | zhēn fēng xiāng duì | l | to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat; measure for measure nguồn tiếng anh | |
| 38 | 珍视 | zhēn shì | v,vn | to place great importance on; to treasure nguồn tiếng anh | |
| 39 | 振兴 | zhèn xīng | v | to revive; to revitalize; to invigorate; to re-energize nguồn tiếng anh | |
| 40 | 珍稀 | zhēn xī | a | rare; precious and uncommon nguồn tiếng anh | |
| 41 | 斟酌 | zhēn zhuó | v | to consider; to deliberate; to fill up a cup to the brim nguồn tiếng anh | |
| 42 | 珍重 | zhēn zhòng | v | precious; extremely valuable; (honorific) Please take good care of yourself! nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.