Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “an”
27 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 27những từ bắt đầu bằng "an"
- 6với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 13
- thanh điệu thứ 4 14
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 安全ān quánHSK 2
an toàn; bảo vệ
- 安排ān páiHSK 3
sắp xếp; kế hoạch; sắp xếp
- 按照àn zhàoHSK 3
theo; dựa trên
- 案件àn jiànHSK 7
case; instance
- 安静ān jìngHSK 2
im lặng; điềm tĩnh
- 安装ān zhuāngHSK 3
cài đặt; cài đặt
Tất cả 27 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 按 | àn | p,v | ép; theo; dựa trên | |
| 2 | 安 | ān | v,g,nr,b,r | (bound form) calm; peaceful; to calm; to set at ease; safe; secure; in good health; content; satisfied (as in 安于); to place (sb) in a suitable position (job); to install; to fix; to fit; to bring (a charge against sb); to harbor (certain intentions); ampere (abbr. for 培) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 暗 | àn | a,ad | dark; to turn dark; secret; hidden; (literary) confused; ignorant nguồn tiếng anh | |
| 4 | 安慰 | ān wèi | v,vn,an,a | to comfort; to console nguồn tiếng anh | |
| 5 | 按摩 | àn mó | vn,v | massage; to massage nguồn tiếng anh | |
| 6 | 暗示 | àn shì | v,vn | to hint; to suggest; hint; suggestion nguồn tiếng anh | |
| 7 | 安置 | ān zhì | v,vn | to find a place for; to help settle down; to arrange for; to get into bed; placement nguồn tiếng anh | |
| 8 | 安心 | ān xīn | a,ad | at ease; to feel relieved; to set one's mind at rest; to keep one's mind on sth nguồn tiếng anh | |
| 9 | 案例 | àn lì | n | case (of fraud, hepatitis, international cooperation etc); instance; example nguồn tiếng anh | |
| 10 | 岸 | àn | n,g | bank; shore; beach; coast nguồn tiếng anh | |
| 11 | 按时 | àn shí | d | on time; before deadline; on schedule nguồn tiếng anh | |
| 12 | 安定 | ān dìng | a,an,v | stable; calm; settled; to stabilize; Valium; diazepam nguồn tiếng anh | |
| 13 | 暗中 | àn zhōng | d,s | in the dark; in secret; on the sly; surreptitiously nguồn tiếng anh | |
| 14 | 安宁 | ān níng | an,a | peaceful; tranquil; calm; composed; free from worry nguồn tiếng anh | |
| 15 | 暗杀 | àn shā | v,vn | to assassinate nguồn tiếng anh | |
| 16 | 安抚 | ān fǔ | v,vn | to placate; to pacify; to appease nguồn tiếng anh | |
| 17 | 安稳 | ān wěn | a,ad | steady; stable; sedate; calm; (of sleep) sound; (of a transition) smooth nguồn tiếng anh | |
| 18 | 安检 | ān jiǎn | n | security check (abbr. for 安全检查); to do a security check nguồn tiếng anh | |
| 19 | 按键 | àn jiàn | n | button or key (on a device); keystroke; to press a button nguồn tiếng anh | |
| 20 | 安逸 | ān yì | a,an | easy and comfortable; easy nguồn tiếng anh | |
| 21 | 安眠药 | ān mián yào | n | sleeping pill nguồn tiếng anh | |
| 22 | 安详 | ān xiáng | a,an | serene nguồn tiếng anh | |
| 23 | 岸上 | àn shàng | s | ashore; on the riverbank nguồn tiếng anh | |
| 24 | 暗地里 | àn dì li | d | secretly; inwardly; on the sly nguồn tiếng anh | |
| 25 | 按理说 | àn lǐ shuō | v | it is reasonable to say that... nguồn tiếng anh | |
| 26 | 安居乐业 | ān jū lè yè | v | to live in peace and work happily (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 按说 | àn shuō | d | in the ordinary course of events; ordinarily; normally nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.