Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “bo”
29 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtbo. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 29những từ bắt đầu bằng "bo"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu b · cuối cùng o · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 17
- thanh điệu thứ 2 12
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 播放bō fàngHSK 3
xoắn; phát tin
- 播出bō chūHSK 3
phát tin; phát tin
Tất cả 29 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 博士 | bó shì | n | doctor; court academician (in feudal China); Ph.D. nguồn tiếng anh | |
| 2 | 拨 | bō | v,q | to push aside with the hand, foot, a stick etc; to dial; to allocate; to set aside (money); to poke (the fire); to pluck (a string instrument); to turn round; classifier: group, batch nguồn tiếng anh | |
| 3 | 玻璃 | bō li | n | glass; (slang) male homosexual nguồn tiếng anh | |
| 4 | 脖子 | bó zi | n | neck nguồn tiếng anh | |
| 5 | 播 | bō | v | to sow; to scatter; to spread; to broadcast; Taiwan pr. [bò] nguồn tiếng anh | |
| 6 | 博物馆 | bó wù guǎn | n | museum nguồn tiếng anh | |
| 7 | 博客 | bó kè | nz | blog (loanword); weblog; blogger nguồn tiếng anh | |
| 8 | 拨打 | bō dǎ | v | to call; to dial nguồn tiếng anh | |
| 9 | 波动 | bō dòng | vn,v,n | to undulate; to fluctuate; wave motion; rise and fall nguồn tiếng anh | |
| 10 | 剥夺 | bō duó | v,vn | to deprive; to expropriate; to strip (sb of his property) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 剥 | bō | v | to peel; to skin; to flay; to shuck nguồn tiếng anh | |
| 12 | 薄弱 | bó ruò | a | weak; frail nguồn tiếng anh | |
| 13 | 驳回 | bó huí | v,vn | to reject; to turn down; to overrule nguồn tiếng anh | |
| 14 | 搏斗 | bó dòu | v | to wrestle; to fight; to struggle nguồn tiếng anh | |
| 15 | 剥削 | bō xuē | v,vn | to exploit; exploitation nguồn tiếng anh | |
| 16 | 博览会 | bó lǎn huì | n | exposition; international fair nguồn tiếng anh | |
| 17 | 拨款 | bō kuǎn | v,vn | to allocate funds; appropriation nguồn tiếng anh | |
| 18 | 播种 | bō zhòng | v,vn | to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed nguồn tiếng anh | |
| 19 | 波浪 | bō làng | n | wave nguồn tiếng anh | |
| 20 | 波及 | bō jí | v | to spread to; to involve; to affect nguồn tiếng anh | |
| 21 | 拨通 | bō tōng | v | to get through to sb on the phone nguồn tiếng anh | |
| 22 | 波澜 | bō lán | n | billows; great waves (fig. of a story with great momentum) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 波折 | bō zhé | n | twists and turns nguồn tiếng anh | |
| 24 | 伯父 | bó fù | n | father's elder brother; term of respect for older man nguồn tiếng anh | |
| 25 | 伯伯 | bó bo | n | father's elder brother; uncle nguồn tiếng anh | |
| 26 | 伯母 | bó mǔ | n | wife of father's elder brother; aunt; (polite form of address for a woman who is about the age of one's mother) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 波涛 | bō tāo | n | great waves; billows nguồn tiếng anh | |
| 28 | 博大精深 | bó dà jīng shēn | v | wide-ranging and profound; broad and deep nguồn tiếng anh | |
| 29 | 波涛汹涌 | bō tāo xiōng yǒng | waves surging forth; roaring sea nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.