Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “bing”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtbing. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "bing"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu b · cuối cùng ing · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 7
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 12
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 并且bìng qiěHSK 3
Và; Ngoài ra
- 病人bìng rénHSK 1
bệnh nhân; người bệnh
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 并 | bìng | d,cc | Và; Cũng; tại một thời điểm; tất cả | |
| 2 | 病 | bìng | n,v | bệnh; bị bệnh; tàn tật | |
| 3 | 冰 | bīng | n | ice; to chill sth; (of an object or substance) to feel cold; (of a person) cold; unfriendly; (slang) methamphetamine nguồn tiếng anh | |
| 4 | 病毒 | bìng dú | n | virus nguồn tiếng anh | |
| 5 | 并非 | bìng fēi | v,d | really isn't nguồn tiếng anh | |
| 6 | 兵 | bīng | n | soldiers; a force; an army; weapons; arms; military; warlike nguồn tiếng anh | |
| 7 | 饼 | bǐng | n | round flat cake; cookie; cake; pastry nguồn tiếng anh | |
| 8 | 冰箱 | bīng xiāng | n | icebox; freezer cabinet; refrigerator nguồn tiếng anh | |
| 9 | 病情 | bìng qíng | n | state of an illness; patient's condition nguồn tiếng anh | |
| 10 | 饼干 | bǐng gān | n | biscuit; cracker; cookie nguồn tiếng anh | |
| 11 | 病房 | bìng fáng | n | ward (of a hospital); sickroom nguồn tiếng anh | |
| 12 | 丙 | bǐng | Mg | third of the ten Heavenly Stems 干; third in order; letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc; ancient Chinese compass point: 165°; propyl nguồn tiếng anh | |
| 13 | 病床 | bìng chuáng | n | hospital bed; sickbed nguồn tiếng anh | |
| 14 | 冰雪 | bīng xuě | n | ice and snow nguồn tiếng anh | |
| 15 | 病症 | bìng zhèng | n | disease; illness nguồn tiếng anh | |
| 16 | 冰山 | bīng shān | n | iceberg nguồn tiếng anh | |
| 17 | 并购 | bìng gòu | vn,v | merger and acquisition (M and A); acquisition; to take over nguồn tiếng anh | |
| 18 | 并列 | bìng liè | v | to stand side by side; to be juxtaposed nguồn tiếng anh | |
| 19 | 并存 | bìng cún | v | to exist at the same time; to coexist nguồn tiếng anh | |
| 20 | 冰雹 | bīng báo | n | hail; hailstone nguồn tiếng anh | |
| 21 | 并行 | bìng xíng | vn,v | to proceed in parallel; side by side (of two processes, developments, thoughts etc) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 秉承 | bǐng chéng | v | to take orders; to receive commands; to carry on (a tradition) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 冰棍儿 | bīng gùn r | n | ice lolly; popsicle nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.