Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “duan”
16 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtduan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 16những từ bắt đầu bằng "duan"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu d · cuối cùng uan · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 短期duǎn qīHSK 3
ngắn hạn
- 短裤duǎn kùHSK 3
quần short
- 短处duǎn chùHSK 3
thiếu; điểm yếu
- 短信duǎn xìnHSK 2
tin nhắn văn bản; tin nhắn SMS
Tất cả 16 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 段 | duàn | q,g | đoạn văn; phần; phân đoạn; giai đoạn (của một quá trình); phân loại câu chuyện, khoảng thời gian, độ dài chủ đề, v.v. | |
| 2 | 短 | duǎn | a | ngắn; ngắn; thiếu; điểm yếu; lỗi | |
| 3 | 断 | duàn | v,vn | tách ra; quyết định; ngắt kết nối | |
| 4 | 端 | duān | v,q,g | end; extremity; item; port; to hold sth level with both hands; to carry; regular nguồn tiếng anh | |
| 5 | 锻炼 | duàn liàn | v,vn | to toughen; to temper; to engage in physical exercise; to work out; (fig.) to develop one's skills; to train oneself nguồn tiếng anh | |
| 6 | 短暂 | duǎn zàn | a,ad | of short duration; brief; momentary nguồn tiếng anh | |
| 7 | 断裂 | duàn liè | v,vn | fracture; rupture; to break apart nguồn tiếng anh | |
| 8 | 短片 | duǎn piàn | n | short film; video clip nguồn tiếng anh | |
| 9 | 短缺 | duǎn quē | v,vn | shortage nguồn tiếng anh | |
| 10 | 断定 | duàn dìng | v | to conclude; to determine; to come to a judgment nguồn tiếng anh | |
| 11 | 断绝 | duàn jué | v | to sever; to break off nguồn tiếng anh | |
| 12 | 端正 | duān zhèng | v,a | upright; regular; proper; correct nguồn tiếng anh | |
| 13 | 断断续续 | duàn duàn xù xù | l | intermittent; off and on; discontinuous; stop-go; stammering; disjointed; inarticulate nguồn tiếng anh | |
| 14 | 段落 | duàn luò | n | phase; time interval; paragraph; (written) passage nguồn tiếng anh | |
| 15 | 短促 | duǎn cù | a | short in time; fleeting; brief; gasping (breath); curt (tone of voice) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 端午节 | duān wǔ jié | t | Dragon Boat Festival (5th day of the 5th lunar month) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.